bìm bịp

bìm bịp

Con bìm bịp đậu trên cành cây gần bờ nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim thuộc họ Cu cu (Cuculidae), thường bộ lông đen hoặc nâu sẫm, tiếng kêu đặc trưng nghe như "bìm bịp": Loài chim này thường sốngcác vùng nhiều cây bụi, lau sậy gần mặt nước như đầm lầy, bờ sông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiếng bìm bịp kêu vang trong đêm nghe não nề. (Tiếng chim bìm bịp kêu vang trong đêm nghe buồn thảm.)
    • Con bìm bịp lẩn khuất trong lùm cây rậm rạp. (Con chim bìm bịp ẩn mình trong bụi cây rậm rạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiếng bìm bịp": thường được dùng trong văn học, thơ ca để gợi tả không gian hoang vắng, tĩnh mịch hoặc một nỗi buồn man mác.
    • Trong đêm vắng, chỉ còn nghe tiếng bìm bịp thở than.
  • "Chim bìm bịp": có thể dùng trong các câu chuyện dân gian, ngụ ngôn như một biểu tượng.
Biến thể từ gần giống
  • Cu cu: Tên gọi chung của họ chim bìm bịp thuộc về, nhưng chỉ một số loài cụ thể mới được gọi là bìm bịp.
  • Chim nước: Cách gọi chung cho các loài chim sốngkhu vực gần nước, trong đó bìm bịp.
Từ đồng nghĩa
  • Chim bìm bịp: Cách gọi đầy đủ, nghĩa hơn.
  • Coucal: Tên gọi theo tiếng Anh, được dùng trong ngữ cảnh khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • "Bịp như bìm bịp": (thành ngữ ít phổ biến) ám chỉ một lời nói dối, sự lừa gạt tinh vi, dựa trên đặc tính khôn ngoan, ranh mãnh được gán cho loài chim này trong dân gian.
    • Lão ta nói bịp như bìm bịp, chẳng ai tin đâu.